ngày chí

ngày chí

Ngày chí đông là ngày ngắn nhất trong năm.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Thời điểm trong năm khi Mặt Trờivị trí xa nhất về phía bắc hoặc nam so với xích đạo Trái Đất: "ngày chí" một thuật ngữ khí tượng thiên văn, chỉ một trong hai ngày trong năm độ dài ban ngày hoặc ban đêm dài nhất. hai ngày chí chính: hạ chí (ngày dài nhất) đông chí (ngày ngắn nhất).
    • Điểm chí trong hệ Mặt Trời: "ngày chí" cũng được dùng để nói về thời điểm Mặt Trời đạt đến độ lệch tối đa 23,5° so với xích đạo, đánh dấu sự thay đổi mùa.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Ngày chí hạ thường rơi vào khoảng 21 hoặc 22 tháng 6 hàng năm. (Ngày hạ chí thời điểm Mặt Trờivị trí cao nhất trên bầu trời, ban ngày dài nhất.)
    • Ngày chí đông ngày đêm dài nhất trong năm. (Đông chí diễn ra vào khoảng 21 hoặc 22 tháng 12, khi ban đêm kéo dài hơn ban ngày.)
    • Các nhà thiên văn học tính toán ngày chí dựa trên vị trí của Trái Đất quanh Mặt Trời. (Việc xác định ngày chí phụ thuộc vào quỹ đạo Trái Đất.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "ngày chí hạ": thời điểm Mặt Trờivị trí xa nhất về phía bắc, thường ngày dài nhất.

    • Ngày chí hạ lúc bắt đầu mùa Bắc bán cầu. (Đây thời điểm chuyển mùa quan trọng.)
  • "ngày chí đông": thời điểm Mặt Trờivị trí xa nhất về phía nam, thường ngày ngắn nhất.

    • Ngày chí đông đánh dấu sự khởi đầu của mùa đông. (Nhiều nền văn hóa tổ chức lễ hội vào ngày này.)
  • "điểm chí": vị trí trên quỹ đạo Trái Đất tương ứng với ngày chí.

    • Điểm chí hạ điểm chí đông hai điểm đối xứng qua xích đạo. (Chúng liên quan đến độ nghiêng của trục Trái Đất.)
Biến thể từ gần giống
  • Hạ chí (danh từ): ngày chí vào mùa , ban ngày dài nhất.

    • Hạ chí thường được tổ chức bằng các lễ hội ánh sáng. (Đây dịp vui chơi ngoài trời.)
  • Đông chí (danh từ): ngày chí vào mùa đông, ban đêm dài nhất.

    • Đông chí thời điểm lạnh nhất trong nămnhiều vùng. (Người dân thường quây quần bên lửa ấm.)
  • Xuân phân thu phân: hai ngày trong năm khi ngày đêm bằng nhau, trái ngược với ngày chí.

    • Xuân phân thu phân nằm giữa hai ngày chí. (Chúng đánh dấu sự chuyển mùa nhẹ nhàng hơn.)
Từ đồng nghĩa
  • Điểm chí: vị trí thiên văn tương ứng với ngày chí.
  • Ngày hạ chí / ngày đông chí: cụ thể hóa hai loại ngày chí.
Thành ngữ liên quan
  • Chí tháng năm, chí tháng mười: cách nói dân gian chỉ hạ chí (tháng 5 âm lịch) đông chí (tháng 10 âm lịch).
    • Chí tháng năm ngày dài, chí tháng mười đêm dài. (Câu nói này mô tả sự thay đổi độ dài ngày đêm theo mùa.)